Phụ kiện nội thất, tủ và cửa · Cung ứng quốc tế
← Quay lại sản phẩm

Quy cách

Thickened Stainless Cabinet Legs — 3.5 to 50 cm

Choose 3.5, 6, 8, 10, 12, 15, 18, 20, 25, 30, 35, 40, 45 or 50 cm. Every English SKU card retains its dedicated source height and weight. Material: Supplier-described thickened stainless steel; exact grade and wall thickness are unverified.. Finish / color: Brushed silver appearance.. Select the required specification and quantity, then request a quotation. Final price, MOQ, packing and freight are confirmed in the quotation.

Vật liệu
Supplier-described thickened stainless steel; exact grade and wall thickness are unverified.
Bề mặt
Brushed silver appearance.

Chọn quy cách và số lượng

Thêm một hoặc nhiều quy cách vào cùng yêu cầu.

14 lựa chọn
3.5 cm HeightP100-S01
Hỏi giámỗi chiếc
6 cm HeightP100-S02
Hỏi giámỗi chiếc
8 cm HeightP100-S03
Hỏi giámỗi chiếc
10 cm HeightP100-S04
Hỏi giámỗi chiếc
12 cm HeightP100-S05
Hỏi giámỗi chiếc
15 cm HeightP100-S06
Hỏi giámỗi chiếc
18 cm HeightP100-S07
Hỏi giámỗi chiếc
20 cm HeightP100-S08
Hỏi giámỗi chiếc
25 cm HeightP100-S09
Hỏi giámỗi chiếc
30 cm HeightP100-S10
Hỏi giámỗi chiếc
35 cm HeightP100-S11
Hỏi giámỗi chiếc
40 cm HeightP100-S12
Hỏi giámỗi chiếc
45 cm HeightP100-S13
Hỏi giámỗi chiếc
50 cm HeightP100-S14
Hỏi giámỗi chiếc

Trò chuyện với bộ phận bán hàng ↗

Mã kích thước danh nghĩa. Xác nhận kích thước và độ dày theo bản vẽ trước khi đặt.

Confirm height tolerance, tube dimensions, wall thickness, base plate, foot, load-test basis, screws and pack quantity in the quotation.

Giá, số lượng tối thiểu, đóng gói và thời gian giao được xác nhận trong báo giá.

Hình SKU

Tất cả quy cách

3.5 cm Height — P100-S01
3.5 cm HeightP100-S01
6 cm Height — P100-S02
6 cm HeightP100-S02
8 cm Height — P100-S03
8 cm HeightP100-S03
10 cm Height — P100-S04
10 cm HeightP100-S04
12 cm Height — P100-S05
12 cm HeightP100-S05
15 cm Height — P100-S06
15 cm HeightP100-S06
18 cm Height — P100-S07
18 cm HeightP100-S07
20 cm Height — P100-S08
20 cm HeightP100-S08
25 cm Height — P100-S09
25 cm HeightP100-S09
30 cm Height — P100-S10
30 cm HeightP100-S10
35 cm Height — P100-S11
35 cm HeightP100-S11
40 cm Height — P100-S12
40 cm HeightP100-S12
45 cm Height — P100-S13
45 cm HeightP100-S13
50 cm Height — P100-S14
50 cm HeightP100-S14
Thickened Stainless Cabinet Legs — 3.5 to 50 cm
Thickened Stainless Cabinet Legs — 3.5 to 50 cm
Thickened Stainless Cabinet Legs — 3.5 to 50 cm
Trò chuyện với bộ phận bán hàng
Hỗ trợ bán hàng DESLA

Nhắn cho chúng tôi qua WhatsApp. Nếu chúng tôi ngoại tuyến hoặc trả lời chậm, hãy gửi email cho bộ phận bán hàng.

WhatsAppEmail bộ phận bán hàng