Phụ kiện nội thất, tủ và cửa · Cung ứng quốc tế
← Quay lại sản phẩm

Quy cách

433 Non-Mortise Hinge — 102 × 76 × 3.0 mm, Nine Options

This 433-pattern non-mortise hinge listing contains nine source-backed options. Every SKU card prints 102 mm × 76 mm × 3.0 mm with a 15.0 mm barrel. Seven options are marked 201 stainless; gray and antique-brass options are also available on cards marked 304.Select the exact material and finish shown on the SKU card. Provide quantity, door construction and destination, then confirm leaf geometry, pin construction, opening requirement, screws and packing in the quotation.

Vật liệu
Supplier description only; exact grade follows the selected source option
Bề mặt
As shown in the selected source

Chọn quy cách và số lượng

Thêm một hoặc nhiều quy cách vào cùng yêu cầu.

9 lựa chọn
201 Natural steel 102 mm × 76 × 3.0 mm Φ 15.0 mmMY-557250065517-S01
Hỏi giámỗi chiếc
201 Matte black 102 mm × 76 × 3.0 mm Φ 15.0 mmMY-557250065517-S02
Hỏi giámỗi chiếc
201 Gray 102 mm × 76 × 3.0 mm Φ 15.0 mmMY-557250065517-S03
Hỏi giámỗi chiếc
201 Antique copper steel 102 mm × 76 × 3.0 mm Φ 15.0 mmMY-557250065517-S04
Hỏi giámỗi chiếc
201 Antique bronze steel 102 mm × 76 × 3.0 mm Φ 15.0 mmMY-557250065517-S05
Hỏi giámỗi chiếc
201 Antique brass steel 102 mm × 76 × 3.0 mm Φ 15.0 mmMY-557250065517-S06
Hỏi giámỗi chiếc
201 PVD gold 102 mm × 76 × 3.0 mm Φ 15.0 mmMY-557250065517-S07
Hỏi giámỗi chiếc
304 Gray 102 mm × 76 × 3.0 mm Φ 15.0 mmMY-557250065517-S10
Hỏi giámỗi chiếc
304 Antique brass steel 102 mm × 76 × 3.0 mm Φ 15.0 mmMY-557250065517-S13
Hỏi giámỗi chiếc

Trò chuyện với bộ phận bán hàng ↗

Mã kích thước danh nghĩa. Xác nhận kích thước và độ dày theo bản vẽ trước khi đặt.

Dimensions, grade, finish and pack quantity are published only where present on the supplier SKU card. Confirm door weight, handedness, opening angle, screw specification and final fit before order.

Giá, số lượng tối thiểu, đóng gói và thời gian giao được xác nhận trong báo giá.

Hình SKU

Tất cả quy cách

201 Natural steel 102 mm × 76 × 3.0 mm Φ 15.0 mm — MY-557250065517-S01
201 Natural steel 102 mm × 76 × 3.0 mm Φ 15.0 mmMY-557250065517-S01
201 Matte black 102 mm × 76 × 3.0 mm Φ 15.0 mm — MY-557250065517-S02
201 Matte black 102 mm × 76 × 3.0 mm Φ 15.0 mmMY-557250065517-S02
201 Gray 102 mm × 76 × 3.0 mm Φ 15.0 mm — MY-557250065517-S03
201 Gray 102 mm × 76 × 3.0 mm Φ 15.0 mmMY-557250065517-S03
201 Antique copper steel 102 mm × 76 × 3.0 mm Φ 15.0 mm — MY-557250065517-S04
201 Antique copper steel 102 mm × 76 × 3.0 mm Φ 15.0 mmMY-557250065517-S04
201 Antique bronze steel 102 mm × 76 × 3.0 mm Φ 15.0 mm — MY-557250065517-S05
201 Antique bronze steel 102 mm × 76 × 3.0 mm Φ 15.0 mmMY-557250065517-S05
201 Antique brass steel 102 mm × 76 × 3.0 mm Φ 15.0 mm — MY-557250065517-S06
201 Antique brass steel 102 mm × 76 × 3.0 mm Φ 15.0 mmMY-557250065517-S06
201 PVD gold 102 mm × 76 × 3.0 mm Φ 15.0 mm — MY-557250065517-S07
201 PVD gold 102 mm × 76 × 3.0 mm Φ 15.0 mmMY-557250065517-S07
304 Gray 102 mm × 76 × 3.0 mm Φ 15.0 mm — MY-557250065517-S10
304 Gray 102 mm × 76 × 3.0 mm Φ 15.0 mmMY-557250065517-S10
304 Antique brass steel 102 mm × 76 × 3.0 mm Φ 15.0 mm — MY-557250065517-S13
304 Antique brass steel 102 mm × 76 × 3.0 mm Φ 15.0 mmMY-557250065517-S13
Trò chuyện với bộ phận bán hàng
Hỗ trợ bán hàng DESLA

Nhắn cho chúng tôi qua WhatsApp. Nếu chúng tôi ngoại tuyến hoặc trả lời chậm, hãy gửi email cho bộ phận bán hàng.

WhatsAppEmail bộ phận bán hàng